Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǔ

属 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 属 trong tiếng Việt

  1. phân loại
  2. chi (phân loại học)
  3. thành viên gia đình
  4. người phụ thuộc
  5. thuộc về
  6. trực thuộc
  7. liên kết với
  8. sinh năm (một trong 12 con giáp)
  9. chứng tỏ là
  10. cấu thành
Tra từ liên quan