属屬 shǔ 属 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 属 trong tiếng Việt phân loạichi (phân loại học)thành viên gia đìnhngười phụ thuộcthuộc vềtrực thuộcliên kết vớisinh năm (một trong 12 con giáp)làchứng tỏ làcấu thành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan