Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

峙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峙 trong tiếng Việt

(văn học) cao sừng sững

Tra từ liên quan