封裹 là gì?
封裹 [fēng guǒ] có nghĩa là gói lại; đóng gói.
Nghĩa của từ 封裹 trong tiếng Việt
- gói lại
- đóng gói
Cách đọc và ghi nhớ 封裹
封裹 được đọc là fēng guǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gói lại; đóng gói”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .