Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封盖封蓋

fēng gài

封盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封盖 trong tiếng Việt

nắp; phong ấn; che phủ; đậy; lá chắn bị chặn (bóng rổ)

Tra từ liên quan