封盖封蓋 fēng gài 封盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封盖 trong tiếng Việt nắp; phong ấn; che phủ; đậy; lá chắn bị chặn (bóng rổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan