封里封裡 fēng lǐ 封里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 封里 trong tiếng Việt bìa trước bên trong (đôi khi chỉ cả bìa trước và bìa sau bên trong) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan