客官
(cách xưng hô lịch sự cho khách ở khách sạn, v.v.)
(cách xưng hô lịch sự cho khách ở khách sạn, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lời chào hỏi lịch sự; câu xã giao; trao đổi lời khách sáo
›客店kè diànkhách sạn nhỏ; quán trọ
›客套话kè tào huàlời chào hỏi thông thường; công thức lịch sự
›客室kè shìphòng khách
›客家Kè jiānhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13
›客场kè chǎngsân khách; địa điểm trận đấu sân khách
›客家人Kè jiā rénngười Khách Gia
›客堂kè tángphòng tiếp khách; phòng khách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.