Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客串

kè chuàn

客串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客串 trong tiếng Việt

diễn trên sân khấu không chuyên nghiệp; (của người chuyên nghiệp) diễn xuất khách mời; (nghĩa bóng) đảm nhiệm vai trò ngoài nhiệm vụ thông thường; thay thế

Tra từ liên quan