Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

娲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娲 trong tiếng Việt

họ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲[Fu2xi1]

Tra từ liên quan