哭笑不得 là gì?
哭笑不得 [kū xiào bù dé] có nghĩa là nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắt.
Nghĩa của từ 哭笑不得 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
- vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ
- giữa tiếng cười và nước mắt
Cách đọc và ghi nhớ 哭笑不得
哭笑不得 được đọc là kū xiào bù dé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .