Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太监太監

tài jiàn

太监 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太监 trong tiếng Việt

thái giám trong triều đình; thái giám trong cung điện

Tra từ liên quan