太平洋潜鸟
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Bohemian (Bombycilla garrulus)
›太平洋战争Tài píng Yáng Zhàn zhēngChiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945
›太平洋联合铁路Tài píng Yáng Lián hé Tiě lùĐường sắt Liên hợp Thái Bình Dương
›太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biānbiến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
›太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biānVành đai Thái Bình Dương
›太平洋区域Tài píng Yáng Qū yùKhu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
›太平洋Tài píng YángThái Bình Dương
›太平市Tài píng ShìThành phố Thái Bình ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.