太平洋周边
biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
›太平洋周边Tài píng Yáng Zhōu biānVành đai Thái Bình Dương
›太平洋战争Tài píng Yáng Zhàn zhēngChiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945
›太平洋Tài píng YángThái Bình Dương
›太平洋潜鸟Tài píng Yáng qián niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
›太平洋联合铁路Tài píng Yáng Lián hé Tiě lùĐường sắt Liên hợp Thái Bình Dương
›太平天国之乱Tài píng Tiān guó zhī LuànPhong trào Thái Bình Thiên Quốc (1850-1864), cuối cùng thất bại nhưng gây ra biến động lớn và làm suy yếu…
›太平御览Tài píng Yù lǎnTập đọc hoàng gia thời Thái Bình, bách khoa toàn thư thời Tống biên soạn trong giai đoạn 977-983 dưới thời…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.