不管不顾不管不顧 bù guǎn bù gù 不管不顾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不管不顾 trong tiếng Việt không hề để ý; không quan tâm; liều lĩnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan