不想
một cách bất ngờ
một cách bất ngờ
不想 thường mang nghĩa “một cách bất ngờ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不想, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cách bất ngờ; không biết; trong tình trạng chưa chuẩn bị
›不惑bù huòkhông nghi ngờ; tự tin hoàn toàn; bốn mươi tuổi
›不情之请bù qíng zhī qǐng(cách nói khiêm tốn) lời thỉnh cầu vô cùng đường đột của tôi
›不慎bù shènbất cẩn; không chú ý
›不惟bù wéikhông chỉ
›不愉快bù yú kuàikhó chịu; không vui
›不惜血本bù xī xuè běnkhông tiếc công sức; cống hiến toàn bộ năng lượng
›不惜一战bù xī yī zhànsẵn sàng đi đến chiến tranh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.