Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不惜血本

bù xī xuè běn

不惜血本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不惜血本 trong tiếng Việt

không tiếc công sức; cống hiến toàn bộ năng lượng

Tra từ liên quan