不惜血本 bù xī xuè běn 不惜血本 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不惜血本 trong tiếng Việt không tiếc công sức; cống hiến toàn bộ năng lượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan