地史
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地史
lịch sử trái đất; lịch sử địa chất
Giản thể地史
Phồn thể地史
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng