Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liú

留 là gì?

[liú] có nghĩa là biến thể cũ của 留[liu2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 留[liu2]

Cách đọc và ghi nhớ 留

được đọc là liú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 留[liu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan