Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
廉政

lián zhèng

廉政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 廉政 trong tiếng Việt

liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết

Tra từ liên quan