廉江
Lianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
Lianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Liên Giang, thành phố cấp huyện ở Trạm Giang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
›廊坊市Láng fáng shìthành phố cấp địa khu Lang Phường ở Hà Bắc
›廊坊Láng fángđịa cấp thị Lang Phường ở Hà Bắc
›廉正lián zhèngngay thẳng và liêm khiết; liêm chính
›廉政公署Lián zhèng Gōng shǔỦy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông (ICAC)
›廉洁lián jiéliêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
›廉政lián zhèngliêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết
›廉直lián zhíngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.