Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喀嚓

kā chā

喀嚓 là gì?

喀嚓 [kā chā] có nghĩa là (từ tượng thanh) gãy hoặc đứt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喀嚓 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) gãy hoặc đứt

Cách đọc và ghi nhớ 喀嚓

喀嚓 được đọc là kā chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) gãy hoặc đứt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan