吃饭
dùng bữa; ăn; kiếm sống
dùng bữa; ăn; kiếm sống
吃饭 thường mang nghĩa “dùng bữa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 吃饭, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sống cuộc đời nhàn rỗi; làm kẻ lười biếng
›吃食chī shithức ăn; đồ ăn
›吃饱chī bǎoăn no
›吃青春饭chī qīng chūn fàntận dụng tuổi trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp (ví dụ: làm người mẫu)
›吃饱了饭撑的chī bǎo le fàn chēng derảnh rỗi không có việc gì làm; xem 吃飽撐著|吃饱撑着
›吃霸王餐chī bà wáng cānăn quỵt; rời đi mà không trả tiền
›吃饱撑着chī bǎo chēng zherảnh rỗi không có việc gì làm
›吃鸡chī jī(trò chơi điện tử) PlayerUnknown's Battlegrounds (PUBG); trò chơi battle royale; trò chơi sinh tồn; chơi…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.