Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃斋吃齋

chī zhāi

吃斋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃斋 trong tiếng Việt

kiêng ăn thịt; ăn chay

Tra từ liên quan