吃重 chī zhòng 吃重 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃重 trong tiếng Việt (vai trò) nặng nhọc; quan trọng; (sức chở của xe cộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan