Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃青春饭吃青春飯

chī qīng chūn fàn

吃青春饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃青春饭 trong tiếng Việt

tận dụng tuổi trẻ trong lựa chọn nghề nghiệp (ví dụ: làm người mẫu)

Tra từ liên quan