Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印戒

yìn jiè

印戒 là gì?

印戒 [yìn jiè] có nghĩa là nhẫn dấu (tế bào).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印戒 trong tiếng Việt

nhẫn dấu (tế bào)

Cách đọc và ghi nhớ 印戒

印戒 được đọc là yìn jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhẫn dấu (tế bào)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan