Kết quả tra từ “博物多闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博物多闻bó wù duō wén
hiểu biết rộng và có kiến thức; thông thạo và có kinh nghiệm