功能
chức năng; khả năng
chức năng; khả năng
功能 thường mang nghĩa “chức năng; khả năng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 功能 cùng cụm 多功能 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đa chức năng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tính năng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhóm chức năng (hóa học)
›功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàngchụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
›功用gōng yòngchức năng
›功能模块gōng néng mó kuàimô-đun chức năng
›功能磁共振成像术gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shùchụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
›功能群gōng néng qúnnhóm chức năng
›功能词gōng néng cítừ chức năng
›功耗gōng hàotiêu thụ điện; lãng phí điện năng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.