Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “功能”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
功能gōng néng

chức năng; khả năng

Cụm từ
功能集gōng néng jí

thư viện hàm

Cụm từ
功能词gōng néng cí

từ chức năng

Cụm từ
功能表gōng néng biǎo

menu (phần mềm)

Cụm từ
功能群gōng néng qún

nhóm chức năng

Cụm từ
功能磁共振成像术gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù

chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Cụm từ
功能模块gōng néng mó kuài

mô-đun chức năng

Cụm từ
功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng

chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Cụm từ
功能性gōng néng xìng

tính năng

Cụm từ
功能团gōng néng tuán

nhóm chức năng (hóa học)

Cụm từ
肾功能shèn gōng néng

chức năng thận

Cụm từ
管理功能guǎn lǐ gōng néng

chức năng quản lý

Cụm từ
甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]

Viết tắt
特异功能tè yì gōng néng

năng lực siêu nhiên; nhận thức ngoại cảm

Cụm từ
峰值输出功能fēng zhí shū chū gōng néng

công suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)

Cụm từ
多功能表duō gōng néng biǎo

đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)

Cụm từ
多功能duō gōng néng

đa chức năng

Cụm từ
勃起功能障碍bó qǐ gōng néng zhàng ài

rối loạn cương dương (ED)

Cụm từ