Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰炭不言,冷热自明冰炭不言,冷熱自明

bīng tàn bù yán , lěng rè zì míng

冰炭不言,冷热自明 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰炭不言,冷热自明 trong tiếng Việt

như nước đá và than, lạnh hay nóng không cần nói (thành ngữ); nghĩa bóng: chân thành không cần diễn đạt bằng lời

Tra từ liên quan