初犯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
初犯
phạm nhân lần đầu; lần phạm tội đầu tiên
Giản thể初犯
Phồn thể初犯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng