初期 chū qī 初期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初期 trong tiếng Việt giai đoạn đầuthời kỳ bắt đầu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan