Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初期

chū qī

初期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初期 trong tiếng Việt

  1. giai đoạn đầu
  2. thời kỳ bắt đầu
Tra từ liên quan