分列
分列 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分列 trong tiếng Việt
chia thành hàng; xác định danh mục phụ; phân tích thành các phần cấu thành; phân tích chi tiết; phân rã
chia thành hàng; xác định danh mục phụ; phân tích thành các phần cấu thành; phân tích chi tiết; phân rã