Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分克

fēn kè

分克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分克 trong tiếng Việt

decigam

Tra từ liên quan