分公司 fēn gōng sī 分公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分公司 trong tiếng Việt công ty convăn phòng chi nhánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan