凹槽 là gì?
凹槽 [āo cáo] có nghĩa là chỗ lõm; rãnh; khe; rãnh chìm.
Nghĩa của từ 凹槽 trong tiếng Việt
- chỗ lõm
- rãnh
- khe
- rãnh chìm
Cách đọc và ghi nhớ 凹槽
凹槽 được đọc là āo cáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỗ lõm; rãnh; khe; rãnh chìm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .