Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌厉凌厲

líng lì

凌厉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌厉 trong tiếng Việt

nhanh và mãnh liệt; mãnh liệt; mạnh mẽ

Tra từ liên quan