凌兢 líng jīng 凌兢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凌兢 trong tiếng Việt (văn học) lạnh cóng; (văn học) run rẩy; run lập cập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan