Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛龛佛龕

fó kān

佛龛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛龛 trong tiếng Việt

hốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.)

Tra từ liên quan