佛龛佛龕 fó kān 佛龛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 佛龛 trong tiếng Việt hốc đặt tượng (đặc biệt Phật giáo, Cơ đốc giáo, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan