Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香汤沐浴香湯沐浴

xiāng tāng mù yù

香汤沐浴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香汤沐浴 trong tiếng Việt

tắm suối nước nóng thơm (thành ngữ)

Tra từ liên quan