鸿毛泰山
nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); nghĩa bóng không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác
nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); nghĩa bóng không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với…
›魂不附体hún bù fù tǐnghĩa đen: hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn; hoảng hốt
›黄花菜都凉了huáng huā cài dōu liáng lenghĩa đen: món ăn đã nguội (thành ngữ); nghĩa bóng: đến muộn; mất quá nhiều thời gian
›黄袍加身huáng páo jiā shēnnghĩa đen: khoác hoàng bào (thành ngữ); nghĩa bóng: lên ngôi hoàng đế; đội vương miện
›黑白不分hēi bái bù fēnkhông thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai
›黑白分明hēi bái fēn míngnghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ); nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét…
›魂飞魄散hún fēi pò sànnghĩa đen: hồn bay phách lạc (thành ngữ); bị sợ cứng người; sợ mất hồn; kinh hoàng
›魂不守舍hún bù shǒu shèbị phân tâm (thành ngữ); không chú ý; sợ hãi đến mất trí
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.