鸿图
biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 洪福[hong2 fu2]
›鸿运hóng yùnbiến thể của 紅運|红运[hong2 yun4]
›鸿图大计hóng tú dà jìdự án lớn quan trọng
›鸻科héng kēHọ Charadriidae (họ chim choi choi)
›鸿海Hóng hǎiCông ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn
›鸿沟hóng gōu(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa…
›鸿章Hóng zhāngLý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
›鸿胪寺hóng lú sì(cổ) cơ quan phụ trách lễ nghi và lễ tân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.