Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵猫靈貓

líng māo

灵猫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵猫 trong tiếng Việt

cầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)

Tra từ liên quan