Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵语靈語

líng yǔ

灵语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵语 trong tiếng Việt

nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)

Tra từ liên quan