雄踞 xióng jù 雄踞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雄踞 trong tiếng Việt tọa lạc trên caonằm ở vị trí nổi bậtchiếm ưu thế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan