Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄踞

xióng jù

雄踞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄踞 trong tiếng Việt

  1. tọa lạc trên cao
  2. nằm ở vị trí nổi bật
  3. chiếm ưu thế
Tra từ liên quan