Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄起

xióng qǐ

雄起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄起 trong tiếng Việt

(tiếng hô khích lệ); trỗi dậy; đứng lên; giành ưu thế; Cố lên!

Tra từ liên quan