Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔开隔開

gé kāi

隔开 là gì?

隔开 [gé kāi] có nghĩa là tách rời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔开 trong tiếng Việt

tách rời

Cách đọc và ghi nhớ 隔开

隔开 được đọc là gé kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách rời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan