Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔空

gé kōng

隔空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔空 trong tiếng Việt

  1. từ xa
  2. qua không khí
  3. điều khiển từ xa (đặc biệt bằng thần giao cách cảm, phép thuật, công nghệ, v.v.)
Tra từ liên quan