隔空 gé kōng 隔空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隔空 trong tiếng Việt từ xaqua không khíđiều khiển từ xa (đặc biệt bằng thần giao cách cảm, phép thuật, công nghệ, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan