Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔间隔間

gé jiān

隔间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔间 trong tiếng Việt

gian; phòng nhỏ; phòng làm việc; ngăn cách thành khu vực

Tra từ liên quan