隔绝隔絕 gé jué 隔绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隔绝 trong tiếng Việt cắt đứt; cô lập; bị cô lập (khỏi thế giới) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan