Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶地階地

jiē dì

阶地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶地 trong tiếng Việt

thềm địa lý

Tra từ liên quan